凝冰

凝冰
níngbīng
ngưng băng

đóng băng; đông cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng băng; đông cứng

    • Nước đã đóng băng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.