减妆

减妆
jiǎnzhuāng
giảm trang

hộp đựng trang điểm (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đựng trang điểm (cổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.