准将

准将
zhǔnjiàng
chuẩn tướng

chuẩn tướng; đề đốc hải quân

1 nghĩa#28959
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuẩn tướng; đề đốc hải quân

    • Ông ấy là chuẩn tướng hải quân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • chuy(chim đuôi ngắn)HÀI THANH

Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.