冶游

冶游
yóu
dã du

đi chơi trăng hoa; đi tìm hoa bướm (khẩu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi chơi trăng hoa; đi tìm hoa bướm (khẩu)

    • Anh ấy thích đi chơi.

  2. (văn) đi chơi nhà thổ; truy hoan

  3. động từ

    đi chơi nơi hoang dã; du ngoạn; (cũ) đi tìm hoan lạc; chơi bời trác táng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.