- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
bù trừ; xóa sổ (kế toán)
bù trừ; xóa sổ (kế toán)
Khoản chi phí này có thể được xóa sổ.
xóa sổ; xóa bỏ; gạch nợ
Khoản nợ xấu này phải được xóa sổ.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
bù trừ; xóa sổ (kế toán)
bù trừ; xóa sổ (kế toán)
Khoản chi phí này có thể được xóa sổ.
xóa sổ; xóa bỏ; gạch nợ
Khoản nợ xấu này phải được xóa sổ.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.