冲力

冲力
chōng
xung lực

xung lực; động lực (của vật đang chuyển động)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xung lực; động lực (của vật đang chuyển động)

    • Chiếc xe này có lực xung kích rất lớn.

  2. danh từ

    xung lực; đà phát triển; động lực (bóng)

    • Đội này có động lực rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.