冰钓

冰钓
bīngdiào
băng điếu

câu cá trên băng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu cá trên băng

    • Câu cá trên băng là một môn thể thao mùa đông thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.