冰片

冰片
bīngpiàn
băng phiến

long não (borneol); băng phiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    long não (borneol); băng phiến

    • Băng phiến là một loại thuốc Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.