冬粉

冬粉
dōngfěn
đông phấn

miến; bún tàu (làm từ đậu xanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miến; bún tàu (làm từ đậu xanh)

    • Tôi thích ăn miến dong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.