冬日

冬日
dōng
đông nhật

ngày đông; mùa đông

1 nghĩa#33110
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày đông; mùa đông

    • Tôi thích mùa đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.