夏日

夏日
xià
hạ nhật

ngày hè; mùa hè

1 nghĩa#12120
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày hè; mùa hè

    炎热的夏季时候yánrè de xiàjì shíhou

    • Tôi thích mùa hè.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.