农民工

农民工
nóngmíngōng
nông dân công

lao động nhập cư từ nông thôn ra thành thị; công nhân xuất thân nông dân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lao động nhập cư từ nông thôn ra thành thị; công nhân xuất thân nông dân

    • Anh ấy là một công nhân nhập cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.