农产品

农产品
nóngchǎnpǐn
nông sản phẩm

nông sản; sản phẩm nông nghiệp

HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông sản; sản phẩm nông nghiệp

    • Chúng tôi bán nông sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.