Tới nội dung chính

农产品

农产品
nóngchǎnpǐn
nông sản phẩm

nông sản; sản phẩm nông nghiệp

HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nông sản; sản phẩm nông nghiệp

    • 。

      Chúng tôi bán nông sản.

农
nóng
nông
BỘ THỦ⼍
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu