农事

农事
nóngshì
nông sự

công việc nông nghiệp; việc đồng áng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công việc nông nghiệp; việc đồng áng

    • Anh ấy rất bận, có nhiều công việc nông nghiệp phải làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.