农业生技

农业生技
nóngshēng
nông nghiệp sinh kỹ

công nghệ sinh học nông nghiệp; agritech (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghệ sinh học nông nghiệp; agritech (Đài Loan)

    • Công nghệ sinh học nông nghiệp là xu hướng của tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.