农业国

农业国
nóngguó
nông nghiệp quốc

nước nông nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước nông nghiệp

    • Trung Quốc không phải là một nước nông nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.