农业厅

农业厅
nóngtīng
nông nghiệp sảnh

Sở Nông nghiệp (cấp tỉnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sở Nông nghiệp (cấp tỉnh)

    • Sở Nông nghiệp chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề nông nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.