军龄

军龄
jūnlíng
quân linh

thâm niên quân ngũ; tuổi quân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thâm niên quân ngũ; tuổi quân

    • Anh ấy có mười năm quân ngũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.