军车

军车
jūnchē
quân xa

xe quân sự; xe nhà binh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe quân sự; xe nhà binh

    • Xe quân sự đã đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.