军舰

军舰
jūnjiàn
quân hạm

tàu chiến; chiến hạm

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19314Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu chiến; chiến hạm

    • Đây là một chiếc tàu chiến.

  2. danh từ

    tàu chiến; chiến hạm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.