军绿

军绿
jūn
quân lục

màu xanh lính; xanh quân đội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    màu xanh lính; xanh quân đội

    • Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xanh quân đội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.