军用

军用
jūnyòng
quân dụng

dùng cho quân sự; quân dụng

2 nghĩa#18370
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng cho quân sự; quân dụng

    • Đây là máy bay quân sự.

  2. tính từ

    dùng cho quân sự; quân dụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.