军法

军法
jūn
quân pháp

quân pháp; luật quân sự

1 nghĩa#42265
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân pháp; luật quân sự

    • Anh ta bị bắt vì vi phạm quân pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.