军民

军民
jūnmín
quân dân

quân và dân; quân dân

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quân và dân; quân dân

    • Quân dân đoàn kết một lòng.

  2. danh từ

    quân dân (quân đội và nhân dân)

  3. danh từ

    quân dân; quân đội và nhân dân

    • Quân dân đoàn kết một nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.