军嫂

军嫂
jūnsǎo
quân tẩu

vợ của quân nhân; vợ lính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ của quân nhân; vợ lính

    • Cô ấy là một quân tẩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.