军医院

军医院
jūnyuàn
quân y viện

bệnh viện quân y

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh viện quân y

    • Anh ấy sống trong bệnh viện quân đội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.