- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức mạnh quân sự
sức mạnh quân sự
Quân lực của quốc gia này rất mạnh.
sức mạnh quân sự
sức mạnh quân sự
Quân lực của quốc gia này rất mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.