军力

军力
jūn
quân lực

sức mạnh quân sự

1 nghĩa#40243
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức mạnh quân sự

    • Quân lực của quốc gia này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.