军乐

军乐
jūnyuè
quân nhạc

nhạc quân đội; quân nhạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc quân đội; quân nhạc

    • Tôi thích nghe quân nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.