Tới nội dung chính

写字台

写字台
xiězìtái
tả tự đài

bàn viết; bàn làm việc

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bàn viết; bàn làm việc

    • 。

      Bàn viết của tôi rất sạch sẽ.

写
xiě
tả
BỘ THỦ⼍
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu