再迁

再迁
zàiqiān
tái thiên

chuyển cư lần nữa; dời chỗ lần nữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển cư lần nữa; dời chỗ lần nữa

    • Anh ấy lại được thăng chức đến bộ phận mới.

  2. động từ

    được bổ nhiệm lại; được chuyển công tác lần nữa

    • Anh ấy được bổ nhiệm lại vào bộ phận mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.