再赛

再赛
zàisài
tái tái

thi đấu lại; đấu bù giờ (khi hòa điểm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thi đấu lại; đấu bù giờ (khi hòa điểm)

    • Chúng ta đấu lại một trận nữa đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.