再生水

再生水
zàishēngshuǐ
tái sinh thuỷ

nước tái sinh; nước tái chế; nước tái sử dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước tái sinh; nước tái chế; nước tái sử dụng

    • Nước tái chế có thể dùng để tưới tiêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.