再制

再制
zàizhì
tái chế

tái chế; sản xuất lại

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tái chế; sản xuất lại

    • Sản phẩm này có thể tái chế.

  2. động từ

    truyền giống; sinh sản

  3. động từ

    tái chế; chế biến lại

    • Những vật liệu này có thể tái chế.

  4. động từ

    tái chế; tái sản xuất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.