再世

再世
zàishì
tái thế

tái sinh; đầu thai lại; (bóng) hiện thân của

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tái sinh; đầu thai lại; (bóng) hiện thân của

    • Anh ấy tái sinh làm người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.