冈山

冈山
Gāngshān
cương sơn

tỉnh Okayama (Nhật Bản); Cương Sơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tỉnh Okayama (Nhật Bản); Cương Sơn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.