chǎn
sản
bộ bát · 18 nét

mỉm cười; tươi cười

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    mỉm cười; tươi cười

    • Cô ấy mỉm cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.