Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
/
养女
养女
dưỡng nữ
con gái nuôi; nghĩa nữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con gái nuôi; nghĩa nữ
- 。
Cô ấy là con gái nuôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ养女
Phồn thể養女
dưỡng nữ
con gái nuôi; nghĩa nữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con gái nuôi; nghĩa nữ
- 。
Cô ấy là con gái nuôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.