具尔

具尔
ěr
cụ nhĩ

(văn) người anh em; hiền huynh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) người anh em; hiền huynh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.