/
具尔
具尔
cụ nhĩ
(văn) người anh em; hiền huynh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) người anh em; hiền huynh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
具尔
Phồn thể具爾
cụ nhĩ
(văn) người anh em; hiền huynh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) người anh em; hiền huynh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.