Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
/
兵推
兵推
binh suy
diễn tập chiến tranh; mô phỏng chiến dịch quân sự
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
diễn tập chiến tranh; mô phỏng chiến dịch quân sự
- 。
War-gaming là một loại mô phỏng quân sự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
兵推
Phồn thể兵
binh suy
diễn tập chiến tranh; mô phỏng chiến dịch quân sự
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
diễn tập chiến tranh; mô phỏng chiến dịch quân sự
- 。
War-gaming là một loại mô phỏng quân sự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.