兴隆

兴隆
xīnglóng
hưng long

hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng

    • Chúc bạn làm ăn phát đạt!

  2. tính từ

    hưng thịnh; phồn thịnh; phát đạt

  3. tính từ

    hưng thịnh; phát đạt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.