兴尽

兴尽
xìngjìn
hứng tận

hết hứng; chán rồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hết hứng; chán rồi

    • Anh ấy chơi chán rồi mới về nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.