兴头

兴头
xìngtou
hứng đầu

hứng thú; hăng hái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hứng thú; hăng hái

    • Anh ấy đang rất hứng thú.

  2. danh từ

    hứng khởi; nhiệt tình; đam mê

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.