/
兴亡
兴亡
hưng vong
hưng vong; thịnh suy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hưng vong; thịnh suy
- ,。
Sự hưng vong của một quốc gia, mỗi người dân đều có trách nhiệm.
- 貳动động từ
hưng vong; thịnh suy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
兴亡
Phồn thể興亡
hưng vong
hưng vong; thịnh suy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hưng vong; thịnh suy
- ,。
Sự hưng vong của một quốc gia, mỗi người dân đều có trách nhiệm.
- 貳动động từ
hưng vong; thịnh suy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.