Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
/
公社
公社
công xã
công xã; hợp tác xã
1 nghĩa#23951
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công xã; hợp tác xã
- 。
Công xã này có rất nhiều người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ公社
Phồn thể公
công xã
công xã; hợp tác xã
1 nghĩa#23951
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công xã; hợp tác xã
- 。
Công xã này có rất nhiều người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.