Tới nội dung chính

公社

公社
gōngshè
công xã

công xã; hợp tác xã

1 nghĩa#23951
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công xã; hợp tác xã

    • 。

      Công xã này có rất nhiều người.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu