党派
党派
đảng phái
đảng phái; phe phái
2 nghĩa#23308
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảng phái; phe phái
- ?
Anh ấy thuộc đảng phái nào?
- 貳名danh từ
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Đang tải…
党派
Phồn thể黨派
đảng phái
đảng phái; phe phái
2 nghĩa#23308
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảng phái; phe phái
- ?
Anh ấy thuộc đảng phái nào?
- 貳名danh từ
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuántệ (đơn vị tiền Trung Quốc): 三元 = ba tệ; đầu tiên; nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo