Tới nội dung chính

党派

党派
dǎngpài
đảng phái

đảng phái; phe phái

2 nghĩa#23308
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đảng phái; phe phái

    • ?

      Anh ấy thuộc đảng phái nào?

  2. 貳名danh từ

    cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)

党
dǎng
đảng
BỘ THỦ⼉
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu