Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
兖州区
兖州区
duyện châu khu
quận Duyện Châu (thuộc thành phố Tế Ninh, Sơn Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Duyện Châu (thuộc thành phố Tế Ninh, Sơn Đông)
- 。
Yanzhou là một quận của thành phố Tế Ninh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兖州区
Phồn thể兗州區
duyện châu khu
quận Duyện Châu (thuộc thành phố Tế Ninh, Sơn Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Duyện Châu (thuộc thành phố Tế Ninh, Sơn Đông)
- 。
Yanzhou là một quận của thành phố Tế Ninh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo