兑奖

兑奖
duìjiǎng
đoái thưởng

đổi thưởng; đổi phiếu trúng thưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổi thưởng; đổi phiếu trúng thưởng

    • Bạn có thể đi đổi giải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.