免税

免税
miǎnshuì
miễn thuế

miễn thuế

3 nghĩa#45955
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    miễn thuế

    • Sản phẩm này được miễn thuế.

  2. tính từ

    miễn thuế; miễn thuế quan

    • Cửa hàng này là miễn thuế.

  3. tính từ

    miễn thuế; (cửa hàng) miễn thuế

    • Cửa hàng miễn thuế này có rất nhiều đồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.