免疫

免疫
miǎn
miễn dịch

miễn dịch; khả năng miễn dịch

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14750
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miễn dịch; khả năng miễn dịch

    身体对疾病的抵抗能力shēntǐ duì jíbìng de dǐkàng néngglì

    • Vắc xin có thể cung cấp miễn dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.