免疫
免疫
miễn dịch
miễn dịch; khả năng miễn dịch
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14750
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
miễn dịch; khả năng miễn dịch
中身体对疾病的抵抗能力shēntǐ duì jíbìng de dǐkàng néngglì
- 。
Vắc xin có thể cung cấp miễn dịch.
Đang tải…
免疫
Phồn thể免
miễn dịch
miễn dịch; khả năng miễn dịch
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14750
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
miễn dịch; khả năng miễn dịch
中身体对疾病的抵抗能力shēntǐ duì jíbìng de dǐkàng néngglì
- 。
Vắc xin có thể cung cấp miễn dịch.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuántệ (đơn vị tiền Trung Quốc): 三元 = ba tệ; đầu tiên; nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo