克西

克西
khắc tây

chữ xi (chữ cái Hy Lạp Ξ, ξ)

1 nghĩa#25877
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ xi (chữ cái Hy Lạp Ξ, ξ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.